NỘI DUNG
Việc xác định độ không đảm bảo đo theo ISO 17025 không chỉ là yêu cầu bắt buộc cho các phép đo định lượng, mà còn là thước đo bản lĩnh kỹ thuật của một phòng thí nghiệm hiện đại.
Độ không đảm bảo đo là gì?
Theo TCVN 6165:2009, độ không đảm bảo đo được hiểu đơn giản là: Một thông số gắn liền với kết quả phép đo, đặc trưng cho sự phân tán của các giá trị.
Nếu bạn đo hàm lượng chì trong nước. Máy hiện kết quả là 0.050 mg/L. Nhưng thực tế, do sai số thiết bị, môi trường và con người, giá trị thực có thể dao động từ 0.048 đến 0.052 mg/L. Khoảng +/- 0.002 đó chính là độ không đảm bảo đo.
Ví dụ
Kết quả kiểm tra nồng độ sắt trong mẫu thép là 250 mg/kg.
Nếu độ không đảm bảo đo là +/-10 mg/kg với độ tin cậy 95%, nghĩa là kết quả thực tế nằm trong khoảng từ 240 – 260 mg/kg.
Tại sao mọi phòng thí nghiệm ISO 17025 phải tính độ không đảm bảo đo (MU)?
Câu trả lời nằm ở 3 giá trị cốt lõi:
- Không có phép đo nào là hoàn hảo: Kết quả phụ thuộc vào thiết bị, kỹ năng kỹ thuật viên, hóa chất và cả nhiệt độ, độ ẩm môi trường.
- Yêu cầu của Tổ chức công nhận: Mọi kết quả đo lường định lượng đều bị coi là “chưa hoàn thành” nếu thiếu tuyên bố về độ không đảm bảo đo liên quan.
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Độ chính xác của kết quả phải tương ứng với mục đích sử dụng. Một sai số nhỏ trong phòng thí nghiệm có thể dẫn đến việc bác bỏ cả một lô hàng giá trị hàng tỷ đồng của khách hàng.
Phân biệt các loại độ không đảm bảo đo
Để tính toán chính xác, bạn cần phân biệt 3 khái niệm sau:
- Độ không đảm bảo chuẩn (u): Thể hiện dưới dạng độ lệch chuẩn (SD) của các lần đo lặp lại.
- Độ không đảm bảo đo tổng hợp Uc Là sự kết hợp của tất cả các nguồn gây ra sai số trong quá trình phân tích.
- Độ không đảm bảo đo mở rộng (U): Là giá trị cuối cùng được ghi vào phiếu kết quả, tạo ra một “khoảng bao” mà chúng ta tin tưởng kết quả nằm trong đó (thường dùng hệ số phủ k=2 cho độ tin cậy 95%).
Ý nghĩa của MU trong việc đưa ra quyết định
Trong ISO 17025, độ không đảm bảo đo cực kỳ quan trọng khi kết quả nằm sát “ngưỡng chấp nhận”.
Ví dụ: Một mẫu thực phẩm có giới hạn cho phép về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật là 0.01 mg/kg.
- Kết quả phân tích: 0.009 mg/kg.
- Nếu không có MU, mẫu này ĐẠT.
- Nếu MU là 0.002mg/kg, kết quả thực tế có thể lên tới 0.011mg/kg (VƯỢT NGƯỠNG).
Lúc này, con số MU giúp phòng Lab và khách hàng đánh giá được mức độ rủi ro trước khi đưa ra quyết định thông qua hay loại bỏ sản phẩm.
Cách đánh giá MU: Loại A và Loại B
Tiêu chuẩn ISO/TS 21749 hướng dẫn 2 cách tiếp cận:
- Đánh giá Loại A:
Dùng các phương pháp thống kê trên dữ liệu thực nghiệm (đo lặp lại nhiều lần). Bạn tính độ lệch chuẩn của từng nguồn như: con người, hóa chất, thiết bị… rồi tổng hợp lại.
- Đánh giá Loại B:
Dựa trên các nguồn thông tin khác ngoài thực nghiệm như: chứng chỉ hiệu chuẩn thiết bị, thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, hoặc dữ liệu từ các lần đánh giá trước đó.
Sai số và MU có giống nhau không?
Rất nhiều người nhầm lẫn giữa hai khái niệm này:
- Sai số (Error): Là sự chênh lệch giữa giá trị đo được và giá trị thật (thường không biết chính xác). Sai số gồm sai số hệ thống (chệch) và sai số ngẫu nhiên.
- Độ không đảm bảo đo (MU): Là một “khoảng” giá trị mà chúng ta tin tưởng giá trị thật nằm trong đó. MU bao gồm cả ảnh hưởng của sai số ngẫu nhiên và các thành phần sai số hệ thống chưa được hiệu chỉnh.
TỔNG KẾT & LỜI KHUYÊN
Tính toán độ không đảm bảo đo không chỉ giúp phòng thí nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 17025. mà còn giúp giảm thiểu rủi ro chẩn đoán sai, đánh giá sai chất lượng sản phẩm, từ đó tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.
Bạn đang gặp khó khăn trong việc xây dựng hồ sơ ISO 17025?
Bạn lúng túng khi tính toán các bảng tính MU phức tạp cho phòng thí nghiệm?
Hãy gọi cho Trí Phúc
- Hotline/Zalo hỗ trợ trực tiếp: 0919 099 777
- Email: tuvandaotaotriphuc@gmail.com
- Trí Phúc – Giải pháp chuẩn hóa năng lực chất lượng cho doanh nghiệp của bạn.
Đọc thêm các bài viết, hướng dẫn áp dụng ISO 17025 tại đây



